Thông tin
RKC Waalwijk
Contract Period:
33
- Ma Rốc,BỉQuốc gia
-
21AGE
18/01/2005
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.25(0.13)Sút bóng
(OT)
- 22.63(18.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.09
0.14
Thẻ phạt
- 0.59(0.05)Sút bóng
(OT)
- 38.77(32.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 1.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.73Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 1.86Cắt bóng
- 0.86Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 1.18Sai lầm
- 2.27Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Jong Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
0 |
0 |
0 |
0
1
|