Thông tin
Qatar SC
Contract Period:
7
- Comoros,PhápQuốc gia
-
33AGE
14/11/1993
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
24-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-21
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT D1
|
Al-Duhail |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al Shahaniya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Umm Salal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Trung Phi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Ahli Doha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Sailiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Fateh SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|