| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
64 |
- |
- |
Scotland |
|
| Tiền đạo |
21 |
- |
71 kg |
Anh |
| Tiền đạo |
20 |
- |
77 kg |
Anh |
| Tiền đạo |
21 |
- |
- |
Anh |
| Tiền đạo |
22 |
176 cm |
65 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
38 |
188 cm |
74 kg |
Scotland |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
189 cm |
75 kg |
Scotland |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
191 cm |
- |
Anh |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ |
21 |
- |
67 kg |
Anh |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Scotland |
| Tiền vệ cánh trái |
28 |
182 cm |
75 kg |
Scotland |
| Tiền vệ cánh trái |
24 |
173 cm |
70 kg |
Scotland |
| Hậu vệ |
21 |
- |
70 kg |
Anh |
| Hậu vệ |
29 |
183 cm |
70 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
191 cm |
78 kg |
Scotland |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
- |
83 kg |
Scotland |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
193 cm |
73 kg |
Scotland |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
190 cm |
68 kg |
Scotland |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
176 cm |
70 kg |
Scotland |
| Hậu vệ cánh trái |
26 |
171 cm |
65 kg |
Scotland |
| Hậu vệ cánh phải |
24 |
- |
74 kg |
Scotland |
| Hậu vệ cánh phải |
22 |
- |
74 kg |
Scotland |
| Tiền vệ tấn công |
30 |
178 cm |
69 kg |
Scotland |
| Tiền vệ phòng ngự |
30 |
173 cm |
66 kg |
Scotland |
| Thủ môn |
25 |
195 cm |
73 kg |
Scotland |
| Thủ môn |
28 |
185 cm |
75 kg |
Scotland |
| Thủ môn |
34 |
183 cm |
84 kg |
Scotland |
| Thủ môn |
29 |
196 cm |
- |
Anh |