Thông tin
Ural S.r.
Contract Period:
6
- NgaQuốc gia
-
25AGE
24/12/2001
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 50(43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28.5(20.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 4.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 40.25(33.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 2.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 10/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.09
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 21.22(17.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 1.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.22Sai lầm
- 0.91Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 22(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS D1
|
Rotor Volgograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Fakel Voronezh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Neftekhimik Nizhnekamsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
FC Chelyabinsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Fakel Voronezh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
FC Torpedo Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Shinnik Yaroslavl |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Baltika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
FC Torpedo Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|