Thông tin
U20 Ả Rập Xê Út
Contract Period:
14
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
20AGE
27/02/2006
- -Vị trí
- 165 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
World Cup U20
-
AFC U20
-
AFC Champions League
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.55
Thẻ phạt
- 0.45(0.18)Sút bóng
(OT)
- 15.55(12.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 5/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 19.87(15.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FIFAWYC
|
Colombia U20 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Na Uy U20 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AFC U20
|
U20 Hàn Quốc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Raed |
0 |
0 |
0 |
0
1
|