Thông tin
Al-Suqoor
Contract Period:
25
- Ả Rập Xê Út,MỹQuốc gia
-
27AGE
09/05/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
Thống kê cầu thủ
- 27/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.21(0.15)Sút bóng
(OT)
- 33.36(29.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.73Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 1.39Phạm lỗi
- 0.7Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 28/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.35(0.13)Sút bóng
(OT)
- 42.1(36.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.06Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 1.68Phạm lỗi
- 0.84Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Dhamk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
AS Roma |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Orubah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|