Thông tin
Al-Shabab
Contract Period:
-
27
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
30AGE
23/04/1996
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
AFC Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
Asian Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
23-24
-
23
-
22
-
21-23
Thống kê cầu thủ
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 14(11.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 11/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.33(0.21)Sút bóng
(OT)
- 20.92(17.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 27/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.14(0.1)Sút bóng
(OT)
- 33.17(27.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 1.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.34Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 37(29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|