| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 42 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm | 36 | 187 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 188 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 176 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 179 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 178 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | - | - | Nigeria |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 174 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 182 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ cánh phải | 27 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 26 | - | - | Nigeria |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 194 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 186 cm | - | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 189 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 178 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 179 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh phải | 36 | 188 cm | - | Đan Mạch |
| Thủ môn | 20 | 198 cm | - | Đan Mạch |
| Thủ môn | 24 | - | - | Đan Mạch |
| Thủ môn | 23 | - | - | Đan Mạch |

