| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 45 | 184 cm | 83 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo | 23 | 188 cm | 75 kg | Áo |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 188 cm | - | Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 168 cm | - | Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 175 cm | - | Mỹ |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 178 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 181 cm | - | Hà Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 18 | - | - | Hà Lan |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Hà Lan |
| Tiền vệ | 22 | 185 cm | 81 kg | Hy Lạp |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Hà Lan |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 195 cm | - | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 194 cm | - | Gabon |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 188 cm | 78 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 189 cm | 74 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | - | - | Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 190 cm | - | Mỹ |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | 182 cm | - | Hàn Quốc |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | 188 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 181 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | - | - | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 33 | 176 cm | - | Luxembourg |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | 186 cm | - | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 168 cm | - | Mỹ |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 180 cm | - | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 183 cm | - | Ý |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 180 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công | 19 | 179 cm | - | Ý |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 188 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 181 cm | - | Estonia |
| Thủ môn | 35 | 186 cm | 75 kg | Hà Lan |
| Thủ môn | 17 | - | - | Hà Lan |
| Thủ môn | 25 | 188 cm | - | Guinea Bissau |
| Thủ môn | 21 | 197 cm | - | Hà Lan |

