| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 56 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 26 | 191 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo | 24 | 184 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 181 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 185 cm | 79 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 177 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 28 | 178 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ | 33 | 180 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 24 | 165 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Brazil |
| Tiền vệ | 26 | 181 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 22 | 169 cm | - | Angola |
| Tiền vệ | 21 | 170 cm | - | Angola |
| Tiền vệ | 21 | 188 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 27 | 176 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 26 | 188 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 25 | 188 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Brazil |
| Hậu vệ | 24 | 180 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Brazil |
| Hậu vệ | 22 | 184 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 23 | 186 cm | - | Guinea Bissau |
| Hậu vệ | 29 | 186 cm | - | Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ | 25 | 176 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 27 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 178 cm | 70 kg | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 25 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 35 | 191 cm | 70 kg | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 26 | 196 cm | - | Brazil |
| Thủ môn | 34 | 192 cm | - | Brazil |
| Thủ môn | 24 | 191 cm | - | Serbia |
| Thủ môn | 25 | 178 cm | - | Bồ Đào Nha |

