FC Flora Tallinn Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Tiền đạo trung tâm |
36 |
179 cm |
- |
Estonia |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
177 cm |
- |
Estonia |
| Tiền đạo trung tâm |
19 |
194 cm |
- |
Estonia |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
187 cm |
- |
Estonia |
| Tiền đạo trung tâm |
17 |
188 cm |
- |
Estonia |
| Tiền đạo cánh trái |
23 |
180 cm |
- |
Estonia |
| Tiền đạo cánh trái |
18 |
183 cm |
- |
Estonia |
| Tiền đạo cánh phải |
37 |
183 cm |
72 kg |
Estonia |
| Tiền vệ |
23 |
- |
- |
Estonia |
| Tiền vệ cánh trái |
17 |
180 cm |
- |
Estonia |
| Hậu vệ |
17 |
- |
- |
Estonia |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
191 cm |
- |
Estonia |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
187 cm |
- |
Estonia |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
188 cm |
- |
Estonia |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
197 cm |
- |
Estonia |
| Tiền vệ trung tâm |
26 |
179 cm |
- |
Estonia |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
184 cm |
- |
Estonia |
| Hậu vệ cánh trái |
18 |
191 cm |
- |
Estonia |
| Hậu vệ cánh trái |
20 |
175 cm |
- |
Estonia |
| Hậu vệ cánh phải |
20 |
190 cm |
- |
Estonia |
| Hậu vệ cánh phải |
18 |
182 cm |
- |
Estonia |
| Tiền vệ tấn công |
20 |
177 cm |
- |
Estonia |
| Tiền vệ phòng ngự |
18 |
183 cm |
- |
Estonia |
| Tiền vệ phòng ngự |
33 |
173 cm |
- |
Estonia |
| Thủ môn |
25 |
193 cm |
- |
Estonia |
| Thủ môn |
22 |
193 cm |
- |
Estonia |
| Thủ môn |
15 |
187 cm |
- |
Estonia |