| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 44 | 177 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 25 | 178 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 20 | 187 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 28 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 25 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 31 | 184 cm | - | Congo |
| Tiền đạo | 34 | 165 cm | 63 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 26 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 27 | 182 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 36 | 180 cm | 72 kg | Brazil |
| Tiền vệ | 26 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 34 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 26 | 167 cm | - | Triều Tiên |
| Tiền vệ | 32 | 178 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 32 | 178 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 28 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 28 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 36 | 168 cm | 64 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 31 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 35 | - | - | Brazil |
| Tiền vệ | 26 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 31 | 181 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 26 | 191 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 23 | 170 cm | 62 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 29 | 185 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Hàn Quốc |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 25 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 30 | 168 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 36 | 183 cm | - | Tây Ban Nha |
| Thủ môn | 24 | 186 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 23 | - | - | Nhật Bản |

