| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 54 | - | - | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 185 cm | 82 kg | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 192 cm | 87 kg | Ba Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 180 cm | 74 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 176 cm | 67 kg | Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 179 cm | 72 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ | 19 | - | 72 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 191 cm | 75 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 196 cm | 80 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | - | 72 kg | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 184 cm | 80 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 183 cm | 75 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 179 cm | 72 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 183 cm | 66 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 178 cm | 65 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 173 cm | 65 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 35 | 185 cm | 69 kg | Bỉ |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 188 cm | 84 kg | Đức |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | 187 cm | 73 kg | Curacao |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 180 cm | 75 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công | 34 | 187 cm | 81 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 186 cm | 74 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 177 cm | 70 kg | Hà Lan |
| Thủ môn | 30 | 189 cm | 84 kg | Suriname |
| Thủ môn | 21 | 191 cm | 76 kg | Slovenia |
| Thủ môn | 32 | 189 cm | 77 kg | Hà Lan |
| Thủ môn | 23 | 196 cm | 78 kg | Hà Lan |

