| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 34 | - | - | Uruguay |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 178 cm | 77 kg | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 182 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 180 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 164 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 180 cm | 73 kg | Panama |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 176 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 178 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 170 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 189 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 189 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 189 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 184 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 188 cm | - | Mỹ |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 173 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 180 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 178 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 36 | 167 cm | 59 kg | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 185 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 32 | 179 cm | 71 kg | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 170 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 185 cm | - | Colombia |
| Thủ môn | 28 | 188 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 27 | 183 cm | - | Mỹ |
| Thủ môn | 22 | 194 cm | - | Tây Ban Nha |

