Fc Meshakhte Tkibuli Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
45 |
- |
- |
Georgia |
|
| Tiền đạo |
22 |
- |
- |
Georgia |
| Tiền đạo |
21 |
172 cm |
- |
Brazil |
| Tiền đạo |
23 |
- |
- |
Nigeria |
| Tiền đạo |
17 |
- |
- |
Georgia |
| Tiền đạo |
26 |
- |
- |
Georgia |
| Tiền đạo |
20 |
- |
- |
Georgia |
| Tiền đạo trung tâm |
35 |
181 cm |
- |
Georgia |
| Tiền đạo trung tâm |
34 |
180 cm |
- |
Georgia |
| Tiền đạo cánh phải |
30 |
172 cm |
- |
Georgia |
| Tiền đạo cánh phải |
26 |
185 cm |
- |
Georgia |
| Tiền vệ |
28 |
- |
- |
Georgia |
| Tiền vệ |
23 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Ghana |
| Tiền vệ |
26 |
- |
- |
Nigeria |
| Tiền vệ cánh trái |
29 |
- |
- |
Georgia |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Latvia |
| Hậu vệ |
29 |
- |
- |
Georgia |
| Hậu vệ |
25 |
- |
- |
Georgia |
| Hậu vệ |
24 |
- |
- |
Georgia |
| Hậu vệ |
30 |
- |
- |
Georgia |
| Hậu vệ |
32 |
- |
- |
Georgia |
| Hậu vệ |
23 |
192 cm |
- |
Brazil |
| Hậu vệ |
24 |
- |
- |
Nigeria |
| Hậu vệ |
26 |
- |
- |
Georgia |
| Hậu vệ trung tâm |
35 |
188 cm |
- |
Georgia |
| Tiền vệ trung tâm |
36 |
183 cm |
- |
Georgia |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
183 cm |
- |
Georgia |
| Hậu vệ cánh trái |
35 |
182 cm |
- |
Georgia |
| Tiền vệ tấn công |
22 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ phòng ngự |
29 |
174 cm |
- |
Ukraine |
| Thủ môn |
33 |
- |
- |
Georgia |