| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
40 |
- |
- |
Ba Lan |
|
| Tiền đạo |
17 |
- |
- |
Estonia |
| Tiền đạo |
16 |
- |
- |
Estonia |
| Tiền đạo |
2025 |
- |
- |
Zambia |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
180 cm |
- |
Estonia |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
183 cm |
- |
Estonia |
| Tiền đạo cánh trái |
20 |
178 cm |
- |
Estonia |
| Tiền đạo thứ hai |
22 |
171 cm |
- |
Zambia |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Ghana |
| Tiền vệ |
16 |
- |
- |
Estonia |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Estonia |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Estonia |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Estonia |
| Tiền vệ |
23 |
- |
- |
Estonia |
| Hậu vệ |
18 |
- |
- |
Estonia |
| Hậu vệ |
25 |
- |
- |
Estonia |
| Hậu vệ |
21 |
- |
- |
Zambia |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
198 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
190 cm |
- |
Estonia |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
178 cm |
- |
Estonia |
| Tiền vệ trung tâm |
38 |
175 cm |
- |
Estonia |
| Hậu vệ cánh trái |
27 |
178 cm |
- |
Estonia |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
178 cm |
- |
Estonia |
| Tiền vệ tấn công |
36 |
171 cm |
- |
Georgia |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
191 cm |
- |
Estonia |
| Tiền vệ phòng ngự |
26 |
190 cm |
- |
Hà Lan |
| Thủ môn |
23 |
182 cm |
- |
Estonia |
| Thủ môn |
20 |
- |
- |
Estonia |
| Thủ môn |
18 |
- |
- |
Estonia |
| Thủ môn |
16 |
- |
- |
Estonia |