| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
39 |
- |
- |
Hà Lan |
|
| Tiền đạo |
19 |
- |
- |
Aruba |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
190 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
195 cm |
- |
Mali |
| Tiền đạo cánh trái |
21 |
175 cm |
- |
Indonesia |
| Tiền đạo cánh trái |
22 |
178 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh phải |
32 |
179 cm |
- |
Suriname |
| Tiền đạo cánh phải |
21 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
20 |
- |
70 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ |
32 |
- |
- |
Phần Lan |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ |
25 |
182 cm |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Suriname |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
183 cm |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
185 cm |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
182 cm |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
191 cm |
- |
Bỉ |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
178 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
174 cm |
- |
Suriname |
| Hậu vệ cánh trái |
26 |
176 cm |
- |
Bỉ |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
180 cm |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải |
22 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải |
28 |
184 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công |
30 |
174 cm |
68 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công |
28 |
176 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công |
22 |
190 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự |
23 |
181 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự |
21 |
185 cm |
- |
Hà Lan |
| Thủ môn |
30 |
187 cm |
- |
Hà Lan |
| Thủ môn |
21 |
- |
- |
Hà Lan |
| Thủ môn |
23 |
188 cm |
- |
Hà Lan |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Bonaire |