| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 47 | 179 cm | 74 kg | Romania |
| Tiền đạo | 21 | - | 78 kg | Romania |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 190 cm | 82 kg | Cape Verde |
| Tiền đạo trung tâm | 38 | 187 cm | 79 kg | Romania |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | - | 73 kg | Romania |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 188 cm | - | Croatia |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 174 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 189 cm | - | Romania |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | - | 71 kg | Romania |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 178 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Romania |
| Hậu vệ | 23 | - | 81 kg | Romania |
| Hậu vệ | 20 | - | 75 kg | Romania |
| Hậu vệ | 24 | - | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 185 cm | 77 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 185 cm | 74 kg | Romania |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 176 cm | 67 kg | Romania |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | - | 65 kg | Romania |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 180 cm | 72 kg | Romania |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 182 cm | - | Angola |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 175 cm | 72 kg | Brazil |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 180 cm | 78 kg | Bulgaria |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 176 cm | 73 kg | Romania |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | - | - | Romania |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 174 cm | 68 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 175 cm | 74 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ phòng ngự | 34 | 187 cm | 86 kg | Croatia |
| Thủ môn | 28 | 182 cm | 84 kg | Romania |
| Thủ môn | 21 | - | - | Romania |
| Thủ môn | 24 | - | 80 kg | Romania |
| Thủ môn | 32 | 188 cm | 80 kg | Romania |

