| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 2025 | - | - | Armenia |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Armenia |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 181 cm | - | Armenia |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 178 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 181 cm | - | Guinea |
| Tiền đạo cánh trái | 35 | 173 cm | - | Armenia |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 168 cm | - | Armenia |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 164 cm | - | Armenia |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 170 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Armenia |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Armenia |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 185 cm | - | Armenia |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 185 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 183 cm | - | Ukraine |
| Tiền vệ trung tâm | 36 | 181 cm | 74 kg | Armenia |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 176 cm | - | Armenia |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 170 cm | - | Armenia |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 183 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 187 cm | - | Hy Lạp |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | 173 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 181 cm | - | Nga |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 181 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | - | - | Armenia |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 178 cm | - | Nga |
| Thủ môn | 30 | 191 cm | - | Armenia |
| Thủ môn | 35 | 186 cm | - | Armenia |

