| Tên | ||
|---|---|---|
| Naoki Harada | ||
| 13 | Hayato Abe | |
| 25 | Akihiro Kawasaki | |
| Kengo Hayashi | ||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền vệ | 22 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 28 | 168 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 25 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Tên | ||
|---|---|---|
| Naoki Harada | ||
| 13 | Hayato Abe | |
| 25 | Akihiro Kawasaki | |
| Kengo Hayashi | ||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền vệ | 22 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 28 | 168 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 25 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | 183 cm | - | Nhật Bản |