| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 59 | 191 cm | 82 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 37 | 186 cm | 68 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 191 cm | 77 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 192 cm | 73 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 197 cm | 84 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái | 31 | 186 cm | 83 kg | Croatia |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 180 cm | 70 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 174 cm | 66 kg | Mỹ |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 179 cm | 71 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | - | - | Hà Lan |
| Tiền vệ | 18 | - | 66 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Hà Lan |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 185 cm | 78 kg | Indonesia |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 190 cm | 78 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 190 cm | 80 kg | Israel |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 186 cm | 67 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | 193 cm | 72 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 180 cm | 70 kg | Pháp |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 190 cm | 68 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | 180 cm | 70 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 174 cm | 72 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 179 cm | 67 kg | Iceland |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 185 cm | 73 kg | Bỉ |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 174 cm | 67 kg | Na Uy |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 183 cm | 76 kg | Algeria |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 181 cm | 72 kg | Hà Lan |
| Thủ môn | 35 | 198 cm | 103 kg | Đức |
| Thủ môn | 23 | 186 cm | 68 kg | Hà Lan |
| Thủ môn | 39 | 195 cm | 88 kg | Ba Lan |
| Thủ môn | 20 | - | 80 kg | Hà Lan |
| Thủ môn | 26 | 187 cm | 96 kg | Ma Rốc |

