| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 67 | - | - | Hà Lan |
| Tiền đạo | 50 | 188 cm | 78 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 194 cm | 78 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 18 | 192 cm | 88 kg | Ukraine |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 176 cm | 68 kg | Pháp |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 179 cm | 68 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | 182 cm | 69 kg | Anh |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 175 cm | 67 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 181 cm | 74 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 179 cm | 73 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 190 cm | 85 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 183 cm | 77 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 198 cm | 91 kg | Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 194 cm | 83 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 195 cm | - | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 184 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 174 cm | 72 kg | Đức |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 171 cm | 67 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 18 | - | - | Anh |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 178 cm | 74 kg | Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 186 cm | 72 kg | Bỉ |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 185 cm | 78 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ tấn công | 26 | 180 cm | 63 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ tấn công | 28 | 184 cm | 76 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công | 20 | 178 cm | 74 kg | Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 173 cm | 59 kg | Bỉ |
| Tiền vệ phòng ngự | 20 | 178 cm | - | Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự | 18 | - | 65 kg | Hà Lan |
| Thủ môn | 32 | 196 cm | 85 kg | Hy Lạp |
| Thủ môn | 33 | 189 cm | 81 kg | Hà Lan |
| Thủ môn | 23 | 210 cm | 87 kg | Hà Lan |
| Thủ môn | 20 | 192 cm | 75 kg | Hà Lan |

