| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
186 cm |
76 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
174 cm |
68 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái |
22 |
179 cm |
70 kg |
Anh |
| Tiền đạo cánh trái |
25 |
184 cm |
75 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh phải |
32 |
180 cm |
70 kg |
Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh phải |
20 |
176 cm |
60 kg |
Ba Lan |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ |
19 |
- |
75 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ |
21 |
- |
70 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ |
22 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ |
17 |
- |
71 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
190 cm |
78 kg |
Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
189 cm |
82 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
191 cm |
78 kg |
Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
187 cm |
76 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
32 |
175 cm |
72 kg |
Cape Verde |
| Tiền vệ trung tâm |
18 |
- |
65 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái |
27 |
181 cm |
74 kg |
Curacao |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
185 cm |
75 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
185 cm |
78 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải |
20 |
- |
70 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công |
28 |
180 cm |
70 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công |
20 |
177 cm |
70 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công |
23 |
180 cm |
73 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
176 cm |
70 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự |
16 |
182 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự |
31 |
174 cm |
64 kg |
New Zealand |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
178 cm |
70 kg |
Hà Lan |
| Thủ môn |
25 |
186 cm |
87 kg |
Hà Lan |
| Thủ môn |
21 |
193 cm |
78 kg |
Hà Lan |
| Thủ môn |
18 |
- |
75 kg |
Hà Lan |
| Thủ môn |
22 |
195 cm |
82 kg |
Hà Lan |
| Thủ môn |
20 |
194 cm |
82 kg |
Hà Lan |