Federico Andres Martinez Berroa info
Thông tin
Liverpool M.
Contract Period:
7
- Uruguay,Tây Ban NhaQuốc gia
-
30AGE
28/02/1996
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Uruguay
-
Copa Libertadores
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Chilê
-
Mexico Liga MX
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
VĐQG Argentina
-
26
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22-23
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 15/18GS/GP
- 0.39(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 12(10.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 4Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
URU D1
|
Boston River |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
CA Penarol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Danubio FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
CA Juventud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
CA Penarol |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
URU D1
|
Club Atletico Progreso |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Central Espanol |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Cerro Montevideo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
America MG |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Cuiaba |
1 |
0 |
0 |
0
0
|