Thông tin
Liverpool
Contract Period:
14
- ÝQuốc gia
-
29AGE
25/10/1997
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £13 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ý
-
Euro 2024
-
Cúp Ý
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Siêu cúp Ý
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Brighton Hove Albion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Qarabag |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Crystal Palace |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Crystal Palace |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Newcastle United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Accrington Stanley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|