Thông tin
Juventus
Contract Period:
4
- ÝQuốc gia
-
28AGE
24/06/1998
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £20 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Siêu cúp Ý
-
FIFA Club World Cup
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
AS Roma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Galatasaray |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Udinese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Villarreal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Parma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FCWC
|
Al Ain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA NL
|
Đức |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|