Thông tin
Asteras Tripolis
Contract Period:
41
- ÝQuốc gia
-
35AGE
22/08/1991
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 27/31GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/21GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 5.33(3.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.95Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.27(0.09)Sút bóng
(OT)
- 6.18(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.44(0.11)Sút bóng
(OT)
- 5.44(4.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/20GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.15
Thẻ phạt
- 0.9(0.45)Sút bóng
(OT)
- 11.35(7.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1.6Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 0.85Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Panserraikos |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|