Thông tin
Real Oviedo
Contract Period:
9
- UruguayQuốc gia
-
28AGE
30/06/1998
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
FIFA Club World Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
Mexico Liga MX
-
NCAL Cup
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 11/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 10.33(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.67Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/33GS/GP
- 0.27(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.09
0.18
Thẻ phạt
- 1.73(0.64)Sút bóng
(OT)
- 15.67(11.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.45Rê bóng
- 2.09Bị phạm lỗi
- 1.39Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 2.76Sai lầm
- 1.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.82Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 12(11.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/33GS/GP
- 0.48(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/32GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/33GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/15GS/GP
- 0.53(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Alaves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Getafe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Sevilla |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Levante |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Real Sociedad |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Osasuna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Alaves |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SPA D1
|
Mallorca |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPA CUP
|
Ourense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|