Thông tin
Kayserispor
Contract Period:
63
- NgaQuốc gia
-
28AGE
10/04/1998
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £5.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Hy Lạp
-
Europa League
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
Siêu Cúp Nga
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Konyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Rizespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Karagumruk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
Levadiakos |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
NK Rijeka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Lamia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|