Felipe Bezerra Rodrigues info
Thông tin
Liaoning Tieren
Contract Period:
-
15
- BrazilQuốc gia
-
32AGE
10/04/1994
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
Thống kê cầu thủ
- 16/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 0.63(0.13)Sút bóng
(OT)
- 59.81(54.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 4.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 2.44Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 1.88Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
- 27/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.08
0.17
Thẻ phạt
- 0.58(0.08)Sút bóng
(OT)
- 43.17(37.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.08Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.36
Thẻ phạt
- 0.64(0.18)Sút bóng
(OT)
- 38.75(34.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 3.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.68Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 1.39Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 32/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.39
Thẻ phạt
- 0.73(0.15)Sút bóng
(OT)
- 47.21(42.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 4.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.97Rê bóng
- 1.61Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 1.91Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 30/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.63(0.17)Sút bóng
(OT)
- 47.97(40.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 3.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.97Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 1.83Phạm lỗi
- 1.23Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1.03Sai lầm
- 2.23Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Chongqing Tonglianglong |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Qingdao West Coast |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Chongqing Tonglianglong |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Guangdong GZ-Power |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Chongqing Tonglianglong |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Suzhou Dongwu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Chongqing Tonglianglong |
0 |
0 |
0 |
0
1
|