Thông tin
Thụy Sĩ U21
Contract Period:
- Thụy Sĩ,D.R. CongoQuốc gia
-
25AGE
18/01/2001
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 7/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.35(0.12)Sút bóng
(OT)
- 7(5.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.41Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 10/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.63(0.25)Sút bóng
(OT)
- 9.38(6.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 1.63Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 3.5(2.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 9.44(5.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6.5(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Servette |
0 |
0 |
0 |
0
1
|