Thông tin
Borussia Dortmund
Contract Period:
8
- Đức,AnhQuốc gia
-
26AGE
10/10/2000
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £50 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
FIFA Club World Cup
-
UEFA Nations League
-
Cúp FA
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Curacao |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
FC Copenhagen |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Juventus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FCWC
|
Ulsan Hyundai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FCWC
|
Mamelodi Sundowns |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Holstein Kiel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|