Thông tin
- ĐứcQuốc gia
-
28AGE
29/05/1998
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Đức
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Đức
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
International Champions Cup
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Celtic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|