Thông tin
Liepajas Metalurgs
Contract Period:
-
55
- BrazilQuốc gia
-
21AGE
31/05/2005
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Europa Conference League
-
Slovakia 2. liga
Thống kê cầu thủ
- 15/20GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
Ogre United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Grobina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
BFC Daugavpils |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D2
|
Zlate Moravce |
1 |
0 |
0 |
0
1
|