Thông tin
Corum Belediyespor
Contract Period:
-
6
- Thổ Nhĩ Kỳ,ĐứcQuốc gia
-
34AGE
20/10/1992
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê cầu thủ
- 18/38GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31.5(25.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Bodrumspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Hatayspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Serik Belediyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Keciorengucu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Bodrumspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Bandirmaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
76 Igdir Belediye spor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Belediye Vanspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Keciorengucu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Erokspor |
2 |
0 |
0 |
0
1
|