Fernando Antonio Alvarez Amador info
Thông tin
Deportivo Cali
Contract Period:
4
- Colombia,MỹQuốc gia
-
23AGE
24/08/2003
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Colombia
-
MLS Mỹ
-
NCAL Cup
Thống kê cầu thủ
- 13/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.07
Thẻ phạt
- 0.64(0.07)Sút bóng
(OT)
- 27.86(21.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 11/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.23(0.09)Sút bóng
(OT)
- 30.45(26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 1.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.27Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 1.05Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.5
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 50(38.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 25/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.14(0.04)Sút bóng
(OT)
- 51.25(44.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 1.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 1.18Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 34.25(29.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.75Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
COL D1
|
Atletico Bucaramanga |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
COL D1
|
Deportivo Pasto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NCAL Cup
|
Toluca |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
MLS
|
Inter Miami |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Toronto FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Charlotte FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|