Fernando Gorriaran Fontes info
Thông tin
Tigres UANL
Contract Period:
8
- UruguayQuốc gia
-
32AGE
27/11/1994
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
NCAL Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Copa América
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
26
-
25
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20-22
Thống kê cầu thủ
- 32/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.34
Thẻ phạt
- 1.11(0.26)Sút bóng
(OT)
- 43.09(36.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 1.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 1.77Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.66Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.49Đánh đầu thành công
- 36/36GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.75(0.28)Sút bóng
(OT)
- 23.83(20.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 1.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 37/41GS/GP
- 0.02(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/37GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/35GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 37/38GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0)Sút bóng
(OT)
- 65.75(60)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 2.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Chivas Guadalajara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Atlas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Chivas Guadalajara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CNCF CHL
|
Seattle Sounders |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Club Tijuana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CNCF CHL
|
FC Cincinnati |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Club America |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CNCF CHL
|
Forge FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Atletico San Luis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Toluca |
1 |
0 |
0 |
0
1
|