Fernando López González info
Thông tin
Celta Vigo
Contract Period:
8
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
22AGE
24/05/2004
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £16 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
Giao hữu
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 13/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.76(0.29)Sút bóng
(OT)
- 34.35(29.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 1.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.24Chọc khe
- 1.29Rê bóng
- 1.06Bị phạm lỗi
- 1.41Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.94Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 7/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.18(0.35)Sút bóng
(OT)
- 14.94(12.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 0.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.29Chọc khe
- 1.06Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.18Đánh đầu
- 1.94Sai lầm
- 0.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.12Đánh đầu thành công
- 2/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.56(0.11)Sút bóng
(OT)
- 11.44(8.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 14(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.17(0.67)Sút bóng
(OT)
- 17.5(14.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1.83Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Atletico Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Oviedo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Valencia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Síp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Alaves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Crvena Zvezda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Leeds United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Villarreal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Mallorca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|