Fernando Medeiros Da Silva info
Thông tin
- BrazilQuốc gia
-
30AGE
10/02/1996
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Brazil
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
20-21
-
19-20
-
16
-
15
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.14(0.14)Sút bóng
(OT)
- 9.57(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.2(0.8)Sút bóng
(OT)
- 26(19.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 1.6Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 14(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ALB D1
|
Vllaznia Shkoder |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
KS Elbasani |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
Flamurtari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
Teuta Durres |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
FK Vora |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
KS Elbasani |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ALB SC
|
KS Dinamo Tirana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
Teuta Durres |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
FK Vora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Breidablik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|