Fernando Nicolas Meza info
Thông tin
Palestino
Contract Period:
6
- ArgentinaQuốc gia
-
36AGE
21/03/1990
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
Copa Sudamericana
-
CHI LC
-
VĐQG Argentina
-
Mexico Liga MX
-
Copa Libertadores
-
Recopa Sudamericana
-
MLS Mỹ
-
26
-
25
-
23
-
18
-
17
-
16-17
-
15-16
-
26
-
26
-
25
-
24
-
21-22
-
21
-
21
-
21
-
20
-
19-20
-
18-19
-
18
-
17
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 6/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.22(0.22)Sút bóng
(OT)
- 27(21.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 1.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.72Đánh đầu thành công
- 8/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.15(0.08)Sút bóng
(OT)
- 63.23(56.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 5.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 1.31Phạm lỗi
- 1.46Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0.69Sai lầm
- 0.69Tắc bóng
- 0.69Bẫy việt vị
- 3.08Đánh đầu thành công
- 19/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CON CSA
|
Gremio (RS) |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CHI D1
|
U.Concepcion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Nublense |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CHI D1
|
La Serena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Universidad de Chile |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CHI D1
|
O Higgins |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Bolivar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Mushuc Runa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Union Santa Fe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Mushuc Runa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|