Thông tin
Burgos CF
Contract Period:
9
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
26AGE
24/10/2000
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 32/38GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/41GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/37GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/39GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 1.67(1.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 9/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1(0.57)Sút bóng
(OT)
- 9.22(6.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 8/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.82(0.41)Sút bóng
(OT)
- 7.59(5.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 1.06Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0.4)Sút bóng
(OT)
- 9.4(7.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 4(2.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Sporting de Gijon |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Albacete |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Real Valladolid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
SD Huesca |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SPA D2
|
Zaragoza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Leganes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Real Valladolid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Malaga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Sporting de Gijon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Andorra FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|