Fernando Vicente Gaibor info
Thông tin
Alianza Lima
Contract Period:
7
- EcuadorQuốc gia
-
35AGE
08/10/1991
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.38 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Peru
-
Copa Libertadores
-
Copa Sudamericana
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Argentina
-
Recopa Sudamericana
-
Copa América
-
26
-
25
-
26
-
25
-
25
-
24
-
23
-
22
-
20-22
-
19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
17
-
16
-
16
-
16
-
15-17
Thống kê cầu thủ
- 9/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/23GS/GP
- 0.17(0.13)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.87(0.43)Sút bóng
(OT)
- 24.96(18.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.65Chuyền bóng quan trọng
- 1.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.26Đánh đầu
- 1.74Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 23.8(18.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
PER L1
|
Atletico Grau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Real Atletico Garcilaso |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Sporting Cristal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Deportivo Garcilaso |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Sporting Cristal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Melgar |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CON CLA
|
Talleres Cordoba |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
AD Tarma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Boca Juniors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|