Feyenoord Rotterdam Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
51 |
178 cm |
73 kg |
Hà Lan |
|
| Tiền đạo |
27 |
182 cm |
76 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
26 |
184 cm |
78 kg |
Đan Mạch |
| Tiền đạo |
21 |
192 cm |
80 kg |
Tây Ban Nha |
| Tiền đạo |
19 |
186 cm |
67 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo |
17 |
- |
- |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái |
25 |
184 cm |
72 kg |
Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo cánh trái |
19 |
188 cm |
75 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái |
23 |
183 cm |
68 kg |
Mali |
| Tiền đạo cánh trái |
31 |
170 cm |
69 kg |
Anh |
| Tiền đạo cánh phải |
24 |
176 cm |
72 kg |
Algeria |
| Tiền vệ |
23 |
177 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ |
17 |
- |
70 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ |
18 |
- |
70 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ |
20 |
181 cm |
- |
Ghana |
| Hậu vệ |
25 |
190 cm |
78 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ |
21 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ |
18 |
- |
75 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
184 cm |
76 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
186 cm |
79 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
34 |
183 cm |
82 kg |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
190 cm |
75 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
183 cm |
73 kg |
Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
185 cm |
68 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
191 cm |
78 kg |
Ba Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
180 cm |
67 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
173 cm |
59 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái |
28 |
183 cm |
73 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái |
23 |
180 cm |
83 kg |
Úc |
| Hậu vệ cánh trái |
24 |
183 cm |
80 kg |
Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh phải |
30 |
181 cm |
73 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải |
29 |
181 cm |
71 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải |
20 |
175 cm |
70 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải |
27 |
177 cm |
71 kg |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ tấn công |
27 |
175 cm |
76 kg |
Croatia |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
189 cm |
78 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự |
24 |
186 cm |
68 kg |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
27 |
182 cm |
76 kg |
Bỉ |
| Thủ môn |
23 |
193 cm |
87 kg |
Đức |
| Thủ môn |
21 |
193 cm |
80 kg |
Hà Lan |
| Thủ môn |
30 |
190 cm |
81 kg |
Ireland |