Fidel Chaves De la Torre info
Thông tin
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
37AGE
27/10/1989
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
24-25
-
23-24
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 23/34GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/42GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 37/40GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/27GS/GP
- 0.11(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.52(0.11)Sút bóng
(OT)
- 30.56(22.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.04Chuyền bóng quan trọng
- 1.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.15Chọc khe
- 1.15Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.37Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 1.48Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 29/33GS/GP
- 0.15(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.55(0.24)Sút bóng
(OT)
- 29.45(23.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.18Chuyền bóng quan trọng
- 1.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 1.24Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.21Đánh đầu
- 1.85Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 28/30GS/GP
- 0.2(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.6(0.27)Sút bóng
(OT)
- 32.53(25.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.53Chuyền bóng quan trọng
- 1.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.67Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.3Đánh đầu
- 2.1Sai lầm
- 1.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.37Đánh đầu thành công
- 17/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.63(0.17)Sút bóng
(OT)
- 21(15.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 1.13Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D3
|
Sevilla Atletico |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
FC Cartagena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Gimnastic Tarragona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
Hercules CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Sabadell |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Algeciras |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
Juventud Torremolinos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
Alcorcon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
Antequera CF |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
FC Cartagena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|