Thông tin
FC Koper
Contract Period:
33
- SerbiaQuốc gia
-
28AGE
02/07/1998
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 21/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.81(0.1)Sút bóng
(OT)
- 38.24(34.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 2.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.9Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.43Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 16(11.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 9/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.92(0.15)Sút bóng
(OT)
- 32.77(27.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 0.92Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.23Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 2.92Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Maribor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Bravo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Bravo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
Domzale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|