Thông tin
Ludogorets Razgrad
Contract Period:
26
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
26AGE
27/02/2000
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Bulgaria
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Séc
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 19/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5.33(4.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.22(0.22)Sút bóng
(OT)
- 14.11(11.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.11Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 1.17(0.43)Sút bóng
(OT)
- 27.2(22.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.87Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 16/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 1.06(0.38)Sút bóng
(OT)
- 27.56(20.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1.44Phạm lỗi
- 0.94Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL FL
|
CSKA 1948 Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Plovdiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Beroe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Botev Vratsa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Levski Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Dinamo Minsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Nurnberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|