Thông tin
Zaglebie Lubin
Contract Period:
39
- Ba LanQuốc gia
-
22AGE
13/11/2004
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 30/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.16(0)Sút bóng
(OT)
- 8.26(5.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 FYR Macedonia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Piast Gliwice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Pogon Siedlce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|