Thông tin
- Anh,Cộng hòa SécQuốc gia
-
22AGE
08/12/2004
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 70 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 26/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.63(0.3)Sút bóng
(OT)
- 37.59(28.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 3.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.07Rê bóng
- 1.74Bị phạm lỗi
- 1.7Phạm lỗi
- 1.37Cắt bóng
- 0.56Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 1.48Sai lầm
- 2.89Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 2.15Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCOFAC
|
Dunfermline |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Livingston |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|