Thông tin
Karagumruk
Contract Period:
25
- SerbiaQuốc gia
-
35AGE
15/08/1991
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Hy Lạp
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
FIFA World Cup
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Besiktas JK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Kasimpasa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
Nea Kavala |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
GRE Cup
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Atromitos Athens |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|