Thông tin
Sparta Prague
Contract Period:
-
27
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
31AGE
02/11/1995
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £2.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Giao hữu
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 11/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 12(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.57(0.14)Sút bóng
(OT)
- 33(26.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 1.57Cắt bóng
- 1.43Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 2.43Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 35.8(28.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 1.8Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.2Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0)Sút bóng
(OT)
- 49.6(42.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 3.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 1.6Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 1.2Bẫy việt vị
- 1.8Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZEC
|
Teplice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
SK Sigma Olomouc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|